hoàn thiện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho trở nên trọn vẹn, đầy đủ và tốt đẹp hơn: Chỉ hành động bổ sung, điều chỉnh để một sự vật, sự việc, con người đạt đến mức độ tốt nhất, hoàn chỉnh nhất có thể.
- Phát triển đến mức độ cao nhất, đầy đủ nhất: Chỉ quá trình đưa một cái gì đó từ trạng thái chưa hoàn chỉnh đến trạng thái hoàn mỹ.
Tính từ:
- Có đầy đủ các yếu tố và ở trạng thái tốt nhất: Mô tả đặc điểm của một sự vật, hệ thống hay con người đã được phát triển đầy đủ và đạt chất lượng cao.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nhà phát triển đang nỗ lực hoàn thiện phần mềm trước ngày ra mắt. (Hành động làm cho phần mềm tốt hơn, ít lỗi hơn.)
- Anh ấy luôn tìm cách hoàn thiện bản thân mỗi ngày. (Hành động tự phát triển bản thân để trở nên tốt hơn.)
Tính từ:
- Đây là một bản thiết kế đã rất hoàn thiện. (Bản thiết kế đã đầy đủ, chi tiết và tốt.)
- Sau nhiều lần sửa chữa, tác phẩm điêu khắc đã trở nên hoàn thiện. (Tác phẩm đã đạt đến hình thức đẹp và ý nghĩa trọn vẹn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "quá trình hoàn thiện": chỉ giai đoạn hoặc hành trình để đạt đến sự hoàn chỉnh.
- Quá trình hoàn thiện nhân cách cần cả đời.
- "hoàn thiện hóa": (thường dùng trong văn chương, triết học) làm cho trở nên hoàn thiện, thường chỉ một quá trình lý tưởng.
- Mục tiêu của giáo dục là hoàn thiện hóa con người.
Biến thể và từ liên quan
- Hoàn chỉnh (tính từ/động từ): Có đầy đủ các bộ phận cần thiết, không thiếu sót. (Nhấn mạnh sự đầy đủ về cấu trúc, thành phần hơn là chất lượng tối ưu).
- Hoàn mỹ (tính từ): Rất đẹp và hoàn hảo, không có khuyết điểm. (Mang sắc thái mạnh hơn, thường chỉ cái đẹp lý tưởng).
- Hoàn tất (động từ): Làm cho xong, kết thúc một công việc. (Nhấn mạnh việc kết thúc hơn là chất lượng của kết quả).
Từ đồng nghĩa
- Trau chuốt: (động từ) làm cho kỹ lưỡng, tinh tế hơn (thường dùng cho ngôn ngữ, văn chương).
- Tối ưu hóa: (động từ) làm cho đạt hiệu quả cao nhất (thường dùng trong kỹ thuật, quản lý).
Từ trái nghĩa
- Khiếm khuyết: (tính từ) thiếu sót, không đầy đủ.
- Sơ sài: (tính từ) làm qua loa, chưa đầy đủ, cẩn thận.
- Thô sơ: (tính từ) ở trình độ ban đầu, chưa phát triển.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Hoàn thiện bản thân": Một cụm từ cố định chỉ việc không ngừng học hỏi, rèn luyện để phát triển nhân cách, kỹ năng và trí tuệ của chính mình.
- Sách là công cụ tuyệt vời để hoàn thiện bản thân.
- "Hoàn thiện pháp luật": Cụm từ thường dùng trong chính trị - pháp lý, chỉ việc sửa đổi, bổ sung hệ thống luật pháp cho đầy đủ và phù hợp hơn.
- Nhiệm vụ trọng tâm là hoàn thiện pháp luật về kinh tế.
- Trọn vẹn, đầy đủ và tốt lành.